Số lượng giao dịch trên chuỗi đối với 火蝴蝶 trong 24 giờ qua.
Địa chỉ mua : 1,252
Địa chỉ bán : 691
So sánh dòng tiền ra và dòng tiền vào đối với 火蝴蝶, xác định động lực thị trường.
Tăng : $113,433
Giảm : $105,989
Những nhân tố thúc đẩy động lực đối với 火蝴蝶: Whale, Dolphin và Fish.
Mua : $111,965
Bán : $106,792
Whale
$0 Mua
$0 Bán
Shark
$0
$0
Turtle
$111,965
$106,792
♐️二,交易滑点:3%,全部用于燃烧爆力分红! ♐️所有交易税点的分配: a,45%分给参与燃烧每轮排名前十,其中排第1名的分30%,第2名分20%,第3名分15%,第4至10名各分5% b,55%分给所有参与燃烧的,根据个占比分得!
$4,109,912
火蝴蝶
1,000,000,000
WBNB
0.0000
WBNB : 火蝴蝶
1:158781.8
$187,690
火蝴蝶
22,907,308
WBNB
143
WBNB : 火蝴蝶
1:158781.8
$395
火蝴蝶
1,529
USDT
389
USDT : 火蝴蝶
1:243.314