Bộ chuyển đổi PROM sang KHR(PROM/KHR: Chuyển đổi prometeus sang Riel Campuchia)

1 PROM = 22,576.12 KHR-5.11%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
22,576.12
Chuyển đổi ngay
Giá 1 PROM22,576.12 KHR
Cao nhất 24h24,412.44 KHR
Giá thấp nhất 24h9,725.87 KHR
Khối lượng giao dịch 24h6.15B KHR
Thay đổi 24h-5.11%

Tổng quan PROM

Giá hiện tại22,576.12 KHR
Vốn hóa t.trg434.58B KHR
Khối lượng giao dịch 24h6.15B KHR
Nguồn cung lưu hành19.25M PROM

Giới thiệu về PROM

Xem chi tiết ›

Mạng lưới Prometeus là một hệ sinh thái phi tập trung và an toàn nhằm mục đích giải quyết các vấn đề thực tế trong các cơ quan dữ liệu và được tạo ra cho các ngành công nghiệp dữ liệu thị trường bảo hiểm, y tế và tiếp thị có ảnh hưởng. Mạng lưới Prometeus được phát triển bởi Prometeus Laboratories. Prometeus Labs là một công ty nơi các nhà khoa học dữ liệu và các doanh nhân đã làm việc trong lĩnh vực học máy, phát triển kinh doanh và tiếp thị trong hơn 15 năm. PROM là mã thông báo chức năng gốc trong mạng lưới Prometeus và có các trường hợp sử dụng sau: Đồng thuận mạng lưới: Sau khi Prometeus phát hành mainnet, người dùng cần thế chấp mã thông báo PROM để chạy các nút mạng Proof of Stake (PoSA) của họ và tham gia vào sự đồng thuận của mạng lưới và nhận phần thưởng mã thông báo PROM. Thanh toán phí: Mã thông báo PROM cũng được sử dụng để thanh toán phí dịch vụ dựa trên ứng dụng Prometeus. Các ứng dụng hiện có bao gồm Stoa (một nền tảng bán dữ liệu phi tập trung) và Ignite (một mạng xã hội phi tập trung).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,737.65516,963.15104.56M1.41B7.37M9.63M2.00B21.46M6.24M69,326.443.52M4.95M12.52M12.24M609,245.513.88M163.07M422,302.012.61M2.53M1.30M119.24M103.54M63,970.3157,953.42108,521.76110,480.75285,172.8306,504.01315,125.111.46M99,302.07316.45M
ETH
ETH
2,257.6215,013.43.04M40.88M214,042.53279,623.758.19M623,110.07181,090.982,013.35102,158.24143,801.63363,624.35355,367.5517,693.42112,608.544.74M12,264.375,694.6373,566.3837,705.23.46M3.01M1,857.81,683.063,151.643,208.538,281.868,901.359,151.7242,365.612,883.889.19M
AILGNS
AILGNS
818.5745,443.61.10M14.82M77,608.07101,386.6621.10M225,928.865,660.42730.00437,040.7952,139.95131,843.82128,850.056,415.3340,829.881.72M4,446.8227,445.5526,673.8813,671.251.26M1.09M673.604610.2471,142.731,163.363,002.863,227.473,318.2515,361.031,045.653.33M
XRP
XRP
1.253378.335061,685.7922,695.3118.831155.2432,305.66345.935100.5371.1177656.715679.835201.875197.2919.8229462.51742,629.156.8088242.023740.842220.9331,922.451,669.451.03140.934391.749711.781294.597874.94185.080823.52031.601065,102.11
BNB
BNB
707.4194,704.41951,479.1612.81M67,069.6187,619.2818.23M195,249.7556,744.34630.87632,010.9945,059.83113,940.64111,353.45,544.1835,285.561.48M3,842.9823,718.723,051.8111,814.821.09M942,257.46582.135527.381987.5571,005.382,595.12,789.212,867.6613,275.14903.6572.88M
SOL
SOL
96.0629638.828129,204.661.74M9,107.6211,898.132.48M26,513.647,705.5185.66894,346.886,118.8315,472.415,121.06752.8644,791.55201,507.15521.8523,220.843,130.291,604.37147,343.62127,952.4179.050171.6149134.104136.525352.397378.757389.411,802.68122.711391,043.49
TRX
TRX
0.3090032.0549415.6095,595.2329.296238.27247,964.5485.285724.78610.27556913.982519.682349.769748.63952.4217215.4129648.1831.6786310.360410.06915.16075473.956411.5810.2542790.2303620.4313680.4391551.133551.218341.252615.798630.394721,257.86
LINK
LINK
11.711577.882515,751.95212,064.171,110.351,450.56301,863.113,232.4939.41510.4443529.949745.9761,886.311,843.4891.7852584.1624,566.6963.6214392.668381.628195.59717,963.3615,599.299.637388.7309116.349216.644442.962446.17647.4748219.77314.960247,673.97
DOGE
DOGE
0.076090.506006102.3411,377.797.214019.424331,961.2221.00116.103420.0678573.44314.8466412.255511.97720.5963333.79532159.6110.4133512.551182.479451.2708116.709101.3490.0626150.0567250.1062220.1081390.2791290.3000080.3084461.427870.097197309.74
UNI
UNI
7.1270547.39569,585.89129,052.23675.708882.741183,699.621,967.09571.6846.35591322.502453.9661,147.921,121.8655.8561355.49214,950.1338.717238.959232.241119.03110,931.659,492.995.864855.313229.9493710.12926.144928.100528.8909133.7439.104129,012.12

Chuyển đổi PROM sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa PROM và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp